滾木 gǔn mù·cổn mộc Hán Việt: cổn mộc · Pinyin: gǔn mù Tổng quan lăn cây 新华 · Tân Hoa Đại lục 古代作战时从高处推下以打击敌人的大木头:~礌石。 Cấu tạo: 滾 (cổn) + 木 (mộc)Pinyingǔn mùHán Việtcổn mộcTừ loạidanhCấu tạo滾 + 木 · cổn + mộc nghĩa thành phần: cổn + mộc Nghĩa ViệtCihui 滾木礧石 Từ liên quan Gần nghĩa木下 · 木主 · 木人 · 木佛 · 木偶 · 木公 · 木蘭 · 木製