滿坐

mǎn zuòmãn tọa

Hán Việt: mãn tọa · Pinyin: mǎn zuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指在座所有的人。

Cấu tạo: 滿 (mãn) + 坐 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 toàn bộ người ngồi

Từ liên quan

Gần nghĩa

坐上 · 坐下 · 坐主 · 坐享 · 坐位 · 坐像 · 坐關 · 坐具