漏綻 lòu zhàn·lậu trán Hán Việt: lậu trán · Pinyin: lòu zhàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.露出破绽。 Cấu tạo: 漏 (lậu) + 綻 (trán)Pinyinlòu zhànHán Việtlậu tránCấu tạo漏 + 綻 · lậu + trán nghĩa thành phần: lậu + trán Từ liên quan Gần nghĩa漏做 · 漏光 · 漏兜 · 漏出 · 漏刻 · 漏勺 · 漏卮 · 漏口