漏锅

lòu guōlậu oa

Hán Việt: lậu oa · Pinyin: lòu guō

Tổng quan

rá lọc

Cấu tạo: 漏 (lậu) + 鍋 (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụng cụ lọc
  • Cihui rây
  • Cihui nồi rò
  • Biên soạn colander M:²zhī

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi colander

Eng

  • Cihui colander; strainer; sieve; leaky pot

Từ liên quan

Gần nghĩa

漏做 · 漏光 · 漏兜 · 漏出 · 漏刻 · 漏勺 · 漏卮 · 漏口