漢主

hán chủ

Hán Việt: hán chủ

Tổng quan

Hán chủ; vua nhà Hán

Cấu tạo: 汉 (hán) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vua nhà Hán

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从 · 主仙