漢斯恩斯特卡爾格拉伕馮齊騰
hán tư ân tư đặc tạp nhĩ cách lạp phu phùng tề đằng
Hán Việt: hán tư ân tư đặc tạp nhĩ cách lạp phu phùng tề đằng · Pinyin: hàn sī ēn sī tè kǎ ěr gé lā fū féng qí téng
Tổng quan
Cấu tạo: 漢 (hán) + 斯 (tư) + 恩 (ân) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 格 (cách) + 拉 (lạp) + 伕 (phu) + 馮 (phùng) + 齊 (tề) + 騰 (đằng)