漫应

màn yìngmạn ứng

Hán Việt: mạn ứng · Pinyin: màn yìng

Tổng quan

trả lời một cách hời hợt

Cấu tạo: 漫 (mạn) + 應 (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đáp qua loa
  • Google Alex v6 ứng phó qua loa

Eng

  • Cihui to reply casually

Từ liên quan

Gần nghĩa

应举 · 应从 · 应付 · 应允 · 应典 · 应分 · 应制 · 应力