漫洟

mạn di

Hán Việt: mạn di

Tổng quan

Cấu tạo: 漫 (mạn) + 洟 (di)

Từ liên quan

Gần nghĩa

漫儿 · 漫兒 · 漫出 · 漫勞 · 漫卷 · 漫天 · 漫展 · 漫应