潤濕裝置自動斷開器

rùn shī zhuāng zhì zì dòng duàn kāi qì nhuận thấp trang trí tự động đoạn khai khí

Hán Việt: nhuận thấp trang trí tự động đoạn khai khí · Pinyin: rùn shī zhuāng zhì zì dòng duàn kāi qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuận) + (thấp) + (trang) + (trí) + (tự) + (động) + (đoạn) + (khai) + (khí)