潦草地写

lạo thảo địa tả

Hán Việt: lạo thảo địa tả

Tổng quan

chữ viết nguệch ngoạc, bức thư viết nguệch ngoạc; mảnh giấy ghi vội vàng, viết nguệch ngoạc, viết tháu

Cấu tạo: 潦 (lạo) + 草 (thảo) + 地 (địa) + 寫 (tả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viếtẩu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scrawl

Từ liên quan

Gần nghĩa

潦草书写的 · 潦草地 · 潦草地书写 · 潦草的 · 潦草的写法 · 潦草的笔迹 · 潦草塞责 · 潦草书写