澡巾

zǎo jīntáo cân

Hán Việt: táo cân · Pinyin: zǎo jīn

Tổng quan

găng tay kỳ cọ

Cấu tạo: 澡 (táo) + 巾 (cân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui găng tay tắm
  • Tần suất từ găng tay kỳ cọ , găng tay tắm

Eng

  • Cihui scrub mitt; shower glove
  • Tần suất từ scrub mitt; shower glove

Từ liên quan

Gần nghĩa

巾侍 · 巾帼 · 巾幗 · 巾櫛 · 巾箱 · 澡堂 · 澡塘 · 澡盆