澳洲人 úc châu nhân Hán Việt: úc châu nhân Tổng quan có quê quán ở Uc, người Uc (thuộc) nước Uc, người Uc Cấu tạo: 澳 (úc) + 洲 (châu) + 人 (nhân)Hán Việtúc châu nhânTừ loạidanhCấu tạo澳 + 洲 + 人 · úc + châu + nhân nghĩa thành phần: úc + châu + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Người ÚcMainlandKaggle Zh-Vi Aussie Từ liên quan Gần nghĩa澳洲人的 · 澳洲的 · 澳洲 · 澳洲土人 · 澳洲坚果 · 澳洲野犬 · 澳洲鳗鲡 · 澳洲黑雞