澳洲黑雞

úc châu hắc kê

Hán Việt: úc châu hắc kê

Tổng quan

Hán Việt: ÁO, ÚC CHÂU HẮC KÊ gà đen châu Úc

Cấu tạo: 澳 (úc) + 洲 (châu) + 黑 (hắc) + 鸡 (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gà đen châu Úc。卵、肉兩用雞的著名品種之一,全身黑色,原產澳洲,通稱澳洲黑。

Từ liên quan

Gần nghĩa

澳洲人的 · 澳洲土人 · 澳洲坚果 · 澳洲野犬 · 澳洲鳗鲡 · 澳洲人 · 澳洲小鹦鹉 · 澳洲的