濁度

zhuó dùtrọc độ

Hán Việt: trọc độ · Pinyin: zhuó dù

Tổng quan

tính chất đục; tính chất không trong

Cấu tạo: 濁 (trọc) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ đục
  • Biên soạn 濁度 huódù n. turbidity

Eng

  • JMdict turbidity
  • Cihui turbidity

ja

  • JMdict 濁度(だくど)

Từ liên quan

Gần nghĩa

度世 · 度估 · 度使 · 度假 · 度僧 · 度口 · 度命 · 度夏