濱塞 tân tắc Hán Việt: tân tắc Tổng quan Cấu tạo: 滨 (tân) + 塞 (tắc)Hán Việttân tắcCấu tạo滨 + 塞 · tân + tắc nghĩa thành phần: tân + tắc Từ liên quan Gần nghĩa塞上 · 塞伦 · 塞住 · 塞倫 · 塞入 · 塞北 · 塞外 · 塞子