瀾倒 lan đảo Hán Việt: lan đảo Tổng quan Cấu tạo: 澜 (lan) + 倒 (đảo)Hán Việtlan đảoCấu tạo澜 + 倒 · lan + đảo nghĩa thành phần: lan + đảo Từ liên quan Gần nghĩa倒下 · 倒了 · 倒产 · 倒仃 · 倒仓 · 倒仰 · 倒伏 · 倒休