灝漫

hào mànhạo mạn

Hán Việt: hạo mạn · Pinyin: hào màn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宏大。

Cấu tạo: 灝 (hạo) + 漫 (mạn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

漫儿 · 漫兒 · 漫出 · 漫勞 · 漫卷 · 漫天 · 漫展 · 漫應