灣曲 wān qū·loan khúc Hán Việt: loan khúc · Pinyin: wān qū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.水湾曲折处。 2.弯曲不直。湾﹐同"弯"。 Cấu tạo: 灣 (loan) + 曲 (khúc)Pinyinwān qūHán Việtloan khúcCấu tạo灣 + 曲 · loan + khúc nghĩa thành phần: loan + khúc Từ liên quan Gần nghĩa曲剧 · 曲劇 · 曲卷 · 曲周 · 曲奇 · 曲子 · 曲射 · 曲尺