火鹼

huǒ jiǎnhỏa dảm

Hán Việt: hỏa dảm · Pinyin: huǒ jiǎn

Tổng quan

xút

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.氢氧化钠的通称。

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 鹼 (dảm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xút
  • Biên soạn 火鹼 huǒjiǎn n. caustic soda M:²kuài

Eng

  • Cihui 火鹼 huǒjiǎn n. caustic soda M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

火㮇 · 火並 · 火主 · 火了 · 火云 · 火井 · 火亮 · 火伤