為人悉檀

vi nhân tất đàn

Hán Việt: vi nhân tất đàn

Tổng quan

(術語)四悉檀之一。具名各各為人悉檀。佛之說法,鑑眾生之機根,各應其人而說之,以成就善根者。☸

Cấu tạo: 为 (vi) + 人 (nhân) + 悉 (tất) + 檀 (đàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)四悉檀之一。具名各各為人悉檀。佛之說法,鑑眾生之機根,各應其人而說之,以成就善根者。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

為人作嫁 · 为人说项 · 为人师表 · 为人作嫁 · 為人所愚 · 为人堕胎者 · 为人民服务 · 为人的资格