烏斯藏 wū sī cáng·ô tư tàng Hán Việt: ô tư tàng · Pinyin: wū sī cáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.元明时对西藏的称呼。 Cấu tạo: 烏 (ô) + 斯 (tư) + 藏 (tàng)Pinyinwū sī cángHán Việtô tư tàngCấu tạo烏 + 斯 + 藏 · ô + tư + tàng nghĩa thành phần: ô + tư + tàng Từ liên quan Gần nghĩa乌斯烷 · 烏斯塔沙 · 烏斯懷亞 · 烏斯馬爾