烘幹裝置前的抓紙器
hồng cán trang trí tiền đích trảo chỉ khí
Hán Việt: hồng cán trang trí tiền đích trảo chỉ khí · Pinyin: hōng gàn zhuāng zhì qián de zhuā zhǐ qì
Tổng quan
Cấu tạo: 烘 (hồng) + 幹 (cán) + 裝 (trang) + 置 (trí) + 前 (tiền) + 的 (đích) + 抓 (trảo) + 紙 (chỉ) + 器 (khí)