烜卓 xuǎn zhuó Pinyin: xuǎn zhuó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.卓著。 Cấu tạo: 烜 + 卓 (trác)Pinyinxuǎn zhuóCấu tạo烜 + 卓 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.卓著。 Từ liên quan Gần nghĩa卓倚 · 卓兰 · 卓尔 · 卓尼 · 卓异 · 卓拔 · 卓朔 · 卓求