烟尘斗乱

yān chén dǒu luànyên trần đấu loạn

Hán Việt: yên trần đấu loạn · Pinyin: yān chén dǒu luàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容烟雾和灰尘弥漫。

Cấu tạo: 煙 (yên) + 塵 (trần) + 鬥 (đấu) + 亂 (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容烟雾和灰尘弥漫。

Từ liên quan

Gần nghĩa

烟尘客 · 煙塵客