烽火树 fēng huǒ shù·phong hỏa thụ Hán Việt: phong hỏa thụ · Pinyin: fēng huǒ shù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.珊瑚树的别名。 Cấu tạo: 烽 (phong) + 火 (hỏa) + 樹 (thụ)Pinyinfēng huǒ shùHán Việtphong hỏa thụCấu tạo烽 + 火 + 樹 · phong + hỏa + thụ nghĩa thành phần: phong + hỏa + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.珊瑚树的别名。 Từ liên quan Gần nghĩa烽火台 · 烽火四起 · 火树银花 · 烽火连年 · 烽火连天 · 烽火 · 烽火樹 · 烽火臺