焚刧 phần kiếp Hán Việt: phần kiếp Tổng quan Đốt phá cướp bóc Cấu tạo: 焚 (phần) + 刧 (kiếp)Hán Việtphần kiếpTừ loạiđộngCấu tạo焚 + 刧 · phần + kiếp nghĩa thành phần: phần + kiếp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Đốt phá Từ liên quan Gần nghĩa焚书 · 焚修 · 焚化 · 焚如 · 焚尸 · 焚掠 · 焚書 · 焚棄