無何有 wú hé yǒu·vô hà hữu Hán Việt: vô hà hữu · Pinyin: wú hé yǒu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓无所有。 Cấu tạo: 無 (vô) + 何 (hà) + 有 (hữu)Pinyinwú hé yǒuHán Việtvô hà hữuCấu tạo無 + 何 + 有 · vô + hà + hữu nghĩa thành phần: vô + hà + hữu Từ liên quan Gần nghĩa何有 · 無何 · 无何有之乡 · 無何有鄉 · 無何有之鄉 · 何有乡 · 何有鄉 · 无何乡