無功用 vô công dụng Hán Việt: vô công dụng Tổng quan (術語)不加造作自然之作用也。觀經玄義分曰:「功周無功用,證智未證智。」☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 功 (công) + 用 (dụng)Hán Việtvô công dụngCấu tạo无 + 功 + 用 · vô + công + dụng nghĩa thành phần: vô + công + dụng Nghĩa ViệtCihui (術語)不加造作自然之作用也。觀經玄義分曰:「功周無功用,證智未證智。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa無功用智 · 功用地 · 無功德 · 无功受禄 · 无功而返 · 功用 · 无功 · 無功之功