無可爭議的支付能力
vô khả tranh nghị đích chi phó năng lực
Hán Việt: vô khả tranh nghị đích chi phó năng lực · Pinyin: wú kě zhēng yì de zhī fù néng lì
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 可 (khả) + 爭 (tranh) + 議 (nghị) + 的 (đích) + 支 (chi) + 付 (phó) + 能 (năng) + 力 (lực)