無懈可擊

wú xiè kě jī vô giải khả kích

Hán Việt: vô giải khả kích · Pinyin: wú xiè kě jī

Tổng quan

(thành ngữ) không thể chê trách | hoàn hảo

Cấu tạo: (vô) + (giải) + (khả) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) không thể chê trách | hoàn hảo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有任何缺點可讓人攻擊。清.吳喬《圍爐詩話》卷一:「一篇詩祇立一意,起手、中間、收結互相照應,方得無懈可擊。」也作「無瑕可擊」。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) impossible to fault|impeccable
  • Cihui 無懈可擊 úxièkějī f.e. invulnerable

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

十全十美 · 无隙可乘 · 精美绝伦

Từ trái nghĩa

乘人之危 · 破绽百出 · 自相矛盾