無明漏

vô minh lậu

Hán Việt: vô minh lậu

Tổng quan

(術語)三漏之一。無明能令眾生漏落於生死不能出離,故曰漏。☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 明 (minh) + 漏 (lậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)三漏之一。無明能令眾生漏落於生死不能出離,故曰漏。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

无明火 · 無明乳 · 無明使 · 無明塹 · 無明惑 · 無明樹 · 無明殼 · 無明流