無機礦物的印刷噴粉

wú jī kuàng wù de yìn shuà pēn fěn vô ki quáng vật đích ấn xoát phún phấn

Hán Việt: vô ki quáng vật đích ấn xoát phún phấn · Pinyin: wú jī kuàng wù de yìn shuà pēn fěn

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (ki) + (quáng) + (vật) + (đích) + (ấn) + (xoát) + (phún) + (phấn)