無瑕明智 vô hà minh trí Hán Việt: vô hà minh trí Tổng quan VÔ HÀ MINH TRÍ Hiệu của Thiền sư Định Sâm đời Thanh. X. Định Sâm Cấu tạo: 无 (vô) + 瑕 (hà) + 明 (minh) + 智 (trí)Hán Việtvô hà minh tríCấu tạo无 + 瑕 + 明 + 智 · vô + hà + minh + trí nghĩa thành phần: vô + hà + minh + trí Nghĩa otherNguồn khác Định Sâm Từ liên quan Gần nghĩa无瑕疵地 · 无瑕疵的 · 明智之举 · 无瑕的 · 明智地 · 明智的 · 明智的行为 · 无瑕可击