無用之樹

wú yòng zhī shùvô dụng chi thụ

Hán Việt: vô dụng chi thụ · Pinyin: wú yòng zhī shù

Tổng quan

người vô dụng (gốc từ "Tiêu Dao Du" của Trang Tử 逍遙遊

Cấu tạo: 無 (vô) + 用 (dụng) + 之 (chi) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 逍遥游)

Eng

  • Cihui useless person (originally from Zhuangzi's "A Happy Excursion" 逍遙遊; 逍遥游)

Từ liên quan

Gần nghĩa

无用之人 · 无用信息 · 無用的人 · 无用武之地 · 无用地 · 无用物 · 无用的 · 无用的东西