煎饺

jiān jiǎotiên giáo

Hán Việt: tiên giáo · Pinyin: jiān jiǎo

Tổng quan

bánh há cảo chiên

Cấu tạo: 煎 (tiên) + 餃 (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 há cảo chiên
  • Tần suất từ bánh há cảo chiên

Eng

  • Cihui fried dumpling
  • Tần suất từ fried dumpling

Đức

  • Handedict gebratene Jiaozi (gefüllte Teigtaschen) (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

煎心 · 煎炒 · 煎炸 · 煎煮 · 煎熬 · 煎茶 · 煎藥 · 煎蛋