煬沒

yáng méidương một

Hán Việt: dương một · Pinyin: yáng méi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.湮没; 消失。

Cấu tạo: 煬 (dương) + 沒 (một)

Từ liên quan

Gần nghĩa

沒世 · 沒人 · 沒劫 · 沒完 · 沒度 · 沒空 · 沒羞 · 沒興