煽誘 shān yòu·phiến dụ Hán Việt: phiến dụ · Pinyin: shān yòu Tổng quan mê hoặc 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.煽动诱惑。 Cấu tạo: 煽 (phiến) + 誘 (dụ)Pinyinshān yòuHán Việtphiến dụTừ loạitínhCấu tạo煽 + 誘 · phiến + dụ nghĩa thành phần: phiến + dụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mê hoặcBiên soạn 煽誘 shānyòu v. incite; agitateEngCihui 煽誘 shānyòu v. incite; agitate Từ liên quan Gần nghĩa煽動 · 煽情 · 煽惑 · 誘供 · 誘引 · 誘殺 · 誘脅 · 誘致