熊倪

xióng níhùng nghê

Hán Việt: hùng nghê · Pinyin: xióng ní

Tổng quan

Xiong Ni (1974-), vận động viên nhảy cầu Trung Quốc

Cấu tạo: 熊 (hùng) + 倪 (nghê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hùng Nghê
  • Tần suất từ Xiong Ni (1974-), vận động viên nhảy cầu Trung Quốc

Eng

  • Cihui Xiong Ni (1974-), Chinese diving athlete
  • Tần suất từ Xiong Ni (1974-), Chinese diving athlete

Đức

  • Handedict Ni Xiong (Eig, Pers, 1974 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

倪倪 · 倪匡 · 熊人 · 熊包 · 熊夢 · 熊嶺 · 熊市 · 熊抱