熙連 hi liên Hán Việt: hi liên Tổng quan (地名)又作希連Hiraṇyavatī,河名。一作叩刺那伐底。譯云金河。佛於此河畔涅槃。見阿恃多伐底條。☸ Cấu tạo: 熙 (hi) + 连 (liên)Hán Việthi liênCấu tạo熙 + 连 · hi + liên nghĩa thành phần: hi + liên Nghĩa ViệtCihui (地名)又作希連Hiraṇyavatī,河名。一作叩刺那伐底。譯云金河。佛於此河畔涅槃。見阿恃多伐底條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa熙連禪 · 熙壤 · 熙怡 · 熙提 · 熙攘 · 熙熙 · 熙笑 · 连串