熱吻

rè wěnnhiệt vẫn

Hán Việt: nhiệt vẫn · Pinyin: rè wěn

Tổng quan

nhiệt vẫn: hôn nồng nhiệt; hôn nồng nhiệt

新华 · Tân Hoa Đại lục

热烈亲吻。

Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 吻 (vẫn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hôn nồng nhiệt
  • Google Alex v6 nụ hôn nồng cháy
  • VietPhrases hôn nồng nhiệt
  • Biên soạn passionate kiss (of lovers)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 热烈亲吻。

Eng

  • Cihui to kiss passionately
  • Cihui 熱吻 èwěn n. passionate kiss (of lovers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

吻別 · 吻去 · 吻合 · 吻戲 · 吻我 · 吻技 · 吻痕 · 吻部