熵增

shāng zēng

Pinyin: shāng zēng

Tổng quan

Cấu tạo: 熵 + 增 (tăng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gia tăng entropy

Đức

  • Handedict zunehmende Entropie (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

增上 · 增产 · 增价 · 增值 · 增價 · 增光 · 增兵 · 增减