燙洗

tàng xǐnăng tẩy

Hán Việt: năng tẩy · Pinyin: tàng xǐ

Tổng quan

(sử học) người hát rong (Bắc,Âu) ((cũng) skald), chỗ bỏng, làm bỏng, đun (sữa) gần sôi, tráng nước sôi ((thường) scald out)

Cấu tạo: 燙 (năng) + 洗 (tẩy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhúng nước sôi
  • Google Alex v6 tráng nước sôi
  • Biên soạn v. scald

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scald

Eng

  • Cihui 燙洗 àngxǐ v. scald

Đức

  • Handedict Verbrühung

Từ liên quan

Gần nghĩa

洗三 · 洗兵 · 洗冤 · 洗淨 · 洗刷 · 洗劫 · 洗印 · 洗去