燼萌

jìn méngtẫn manh

Hán Việt: tẫn manh · Pinyin: jìn méng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.火的馀烬和草的萌芽。比喻祸根。

Cấu tạo: 燼 (tẫn) + 萌 (manh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

萌動 · 萌發 · 萌古 · 萌娃 · 萌心 · 萌新 · 萌生 · 萌芽