萌娃

méng wámanh oa

Hán Việt: manh oa · Pinyin: méng wá

Tổng quan

em bé dễ thương

Cấu tạo: 萌 (manh) + 娃 (oa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trẻ con dễ thương
  • Tần suất từ em bé dễ thương

Eng

  • Cihui cute little kid
  • Tần suất từ cute little kid

Từ liên quan

Gần nghĩa

娃儿 · 娃娃 · 娃子 · 萌动 · 萌動 · 萌发 · 萌古 · 萌心