萌心

manh tâm

Hán Việt: manh tâm

Tổng quan

Nhen nhúm trong lòng — Ta còn hiểu là sắp đặt sẵn trong lòng điều mờ ám hại người (nghĩa này hơi xa)

Cấu tạo: 萌 (manh) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Nhen nhúm trong lòng — Ta còn hiểu là sắp đặt sẵn trong lòng điều mờ ám hại người (nghĩa này hơi xa)

other

  • Nguồn khác Ta còn hiểu là sắp đặt sẵn trong lòng điều mờ ám hại người (nghĩa này hơi xa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭