爆吧

bào bābạo ba

Hán Việt: bạo ba · Pinyin: bào bā

Tổng quan

tấn công spam

Cấu tạo: 爆 (bạo) + 吧 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 spam

Eng

  • Cihui spam flooding

Từ liên quan

Gần nghĩa

吧主 · 吧务 · 吧台 · 吧吧 · 吧呀 · 吧唧 · 吧嗒 · 吧女