父母早故

phụ mẫu tảo cố

Hán Việt: phụ mẫu tảo cố

Tổng quan

Cha mẹ chết sớm.☸

Cấu tạo: 父 (phụ) + 母 (mẫu) + 早 (tảo) + 故 (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cha mẹ chết sớm.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

父母之邦 · 父母恩勤 · 父母亲的 · 父母俱在 · 父母俱存 · 父母双亡 · 父母身分 · 父母官