版主

bǎn zhǔbản chủ

Hán Việt: bản chủ · Pinyin: bǎn zhǔ

Tổng quan

quản trị viên diễn đàn

新华 · Tân Hoa Đại lục

指对网站的主页或某个栏目进行管理和维护的人。

Cấu tạo: 版 (bản) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quản trị web
  • Biên soạn website manager

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对网站的主页或某个栏目进行管理和维护的人。

Eng

  • Cihui forum moderator; webmaster

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从 · 主仙