牒眼

điệp nhãn

Hán Việt: điệp nhãn

Tổng quan

(sử học) lỗ ném (ở lan can thành luỹ để ném đá hoặc các thứ khác xuống đầu quân địch), lan can có lỗ ném (ở thành luỹ)

Cấu tạo: 牒 (điệp) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mắt vọng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi machicoulis

Từ liên quan

Gần nghĩa

牒報 · 牒文 · 牒谱 · 牒釋 · 眼下 · 眼中 · 眼先 · 眼光