牘背 độc bối Hán Việt: độc bối Tổng quan Cấu tạo: 牍 (độc) + 背 (bối)Hán Việtđộc bốiCấu tạo牍 + 背 · độc + bối nghĩa thành phần: độc + bối Từ liên quan Gần nghĩa背上 · 背义 · 背书 · 背人 · 背侧 · 背信 · 背倚 · 背债